Australia A-League13:00 ngày 20/12/2025

Newcastle Jets
2 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newcastle JetsChỉ sốSydney FC
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
75Chỉ số 2439
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
99Chỉ số 2399
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Newcastle Jets
Sơ đồ 4-1-4-11224233231772819139
Đội hình xuất phát

J.Delianov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bertolissio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cooper#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Natta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wilmering#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Grozos#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Adams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Dobson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Badolato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Taylor#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rose#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rose#5

L.Rose#39

L.Rose#40

L.Rose#8

L.Rose#43

L.Rose#11

L.Rose#18
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-1122332517366117359
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Walatee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Campuzano#13

V.Campuzano#44

V.Campuzano#4

V.Campuzano#1

V.Campuzano#8

V.Campuzano#10

V.Campuzano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 2
Sydney FC
Newcastle Jets3 - 1
Sydney FC
Sydney FC4 - 0
Newcastle Jets
Sydney FC2 - 0
Newcastle Jets
Newcastle Jets0 - 2
Sydney FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newcastle Jets
Wellington Phoenix1 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets0 - 1
Melbourne City
Auckland FC1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Newcastle Jets5 - 2
Melbourne Victory
Central Coast Mariners3 - 2
Newcastle Jets
Heidelberg United1 - 1
Newcastle Jets
Avondale FC2 - 4
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Perth Glory0 - 1
Sydney FC
Central Coast Mariners1 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newcastle Jets
#12#20#30#43#57#60#70
Sydney FC
#10#20#30#41#56#60#70