USL Championship09:00 ngày 31/08/2025

Orange County SC
4 - 4

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốBirmingham Legion
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
7Chỉ số 225
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2383
58Chỉ số 2466
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2132332023481413119
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ciotta#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Miles#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Benalcazar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

pedro guimaraes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Jamison#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#21

E.Zubak#10

E.Zubak#31
E.Zubak#15

E.Zubak#7

E.Zubak#28
E.Zubak#26

E.Zubak#18
E.Zubak#25
Birmingham Legion
Sơ đồ 5-3-2571443342621196949
Đội hình xuất phát

F.Delgado#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashoua#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

amir daley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
sebastian tregarthen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Travis#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Travis#17
J.Travis#27
J.Travis#5
J.Travis#12

J.Travis#10

J.Travis#20

J.Travis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 1
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 0
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Loudoun United0 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC0 - 3
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 4
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 3
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 1
Forward Madison FC
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 1
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#14#22#30#44#53#60#70
Birmingham Legion
#14#22#30#44#53#60#70
Louisville City FC
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
New Mexico United
San Antonio
Lexington