Belarusian Premier League00:00 ngày 30/10/2025

Neman Grodno
0 - 0

Dinamo Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neman GrodnoChỉ sốDinamo Minsk
4Chỉ số 223
5Chỉ số 24
46Chỉ số 2429
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2369
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
Sơ đồ 5-4-112192011462715924717
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Yuriy·Gavrilov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Legchilin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Klochkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Zubovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubovich#30
E.Zubovich#59
E.Zubovich#44

E.Zubovich#18
E.Zubovich#28

E.Zubovich#1
E.Zubovich#14

E.Zubovich#32

E.Zubovich#22

E.Zubovich#88
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-2-3-122672633244267881910
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Aleksey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fawaz·Abdullahi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podstrelov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

k.vardanyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.vardanyan#8

k.vardanyan#49

k.vardanyan#11

k.vardanyan#4
k.vardanyan#9

k.vardanyan#21

k.vardanyan#13

k.vardanyan#31

k.vardanyan#99

k.vardanyan#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk0 - 0
Neman Grodno
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Slavia Mozyr2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Molodechno3 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Naftan Novopolotsk1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
BATE Borisov2 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#10#20#30#43#55#60#70
Dinamo Minsk
#10#20#31#41#54#60#70