Malta Premier League03:00 ngày 30/10/2025

Mosta FC
3 - 0

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốNaxxar Lions
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
67Chỉ số 2373
4Chỉ số 27
27Chỉ số 2449
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
772174961423102632231
Đội hình xuất phát
Brincat#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Agius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hurtado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zibo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Zibo#2
S.Zibo#20
S.Zibo#11
S.Zibo#19
S.Zibo#8
S.Zibo#33
S.Zibo#99
S.Zibo#4
S.Zibo#13
S.Zibo#30
S.Zibo#7
Naxxar Lions
533138191130149181
Đội hình xuất phát
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mariano#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sekala guehi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bolaños#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Debono#44
M.Debono#7
M.Debono#3
M.Debono#17
M.Debono#22
M.Debono#21
M.Debono#4
M.Debono#99
M.Debono#24
M.Debono#28
M.Debono#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC2 - 1
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Mosta FC
Mosta FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC2 - 0
Qala Saints
Mosta FC3 - 4
Gzira United
Mosta FC0 - 1
Floriana F.C.
Valletta FC4 - 1
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Mosta FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Hamrun Spartans
Naxxar Lions5 - 1
Santa Lucia
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Sliema Wanderers FC0 - 4
Naxxar Lions
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 1
Marsaxlokk FC
Naxxar Lions1 - 3
Floriana F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#13#20#30#41#54#60#70
Naxxar Lions
#10#20#30#41#57#60#70