Malta Premier League22:15 ngày 02/02/2025

Mosta FC
1 - 0

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốNaxxar Lions
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2369
3Chỉ số 30
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2438
0Chỉ số 223
0Chỉ số 28
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
00000000000
Đội hình xuất phát

N.Agius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sasha Cachia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ChukwuemekaEke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince Afriyie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giancarlo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chisom Okereke Sunday#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Udoh#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Victor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
J.Victor#0
Naxxar Lions
00000000000
Đội hình xuất phát
Maicon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
takuma yamaguchi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sane#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yasukaze·Ito#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bolaños#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helder André Correia Martins#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Helder André Correia Martins#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naxxar Lions2 - 1
Mosta FC
Mosta FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Mosta FC
Naxxar Lions0 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Balzan FC3 - 2
Mosta FC
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC3 - 1
Mosta FC
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Floriana F.C.1 - 0
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Balzan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 2
Melita FC Saint Julian
Floriana F.C.4 - 0
Naxxar Lions
Balzan FC2 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 1
Naxxar Lions
Melita FC Saint Julian0 - 3
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#11#21#30#43#50#60#70
Naxxar Lions
#10#20#30#40#58#60#70