Malta Premier League02:30 ngày 26/11/2025

Hibernians FC
1 - 1

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốNaxxar Lions
50Chỉ số 2464
2Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
88Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
174226962711184441
Đội hình xuất phát

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silas alfred#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pablo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P·Augusto#19

P·Augusto#8
P·Augusto#21

P·Augusto#23

P·Augusto#70
P·Augusto#20
P·Augusto#2
P·Augusto#30
P·Augusto#16
P·Augusto#15
P·Augusto#24
Naxxar Lions
201984111101430533
Đội hình xuất phát
Gabriel#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kruger theo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sekala guehi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
moura joao#99
moura joao#25
moura joao#21
moura joao#13
moura joao#22
moura joao#31
moura joao#17
moura joao#9
moura joao#44
moura joao#29
moura joao#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Hibernians FC0 - 1
Naxxar Lions
Hibernians FC3 - 2
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Hibernians FC
Naxxar Lions0 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Valletta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC4 - 0
Kirkop United
Hibernians FC0 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Mosta FC3 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Hamrun Spartans
Naxxar Lions5 - 1
Santa Lucia
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Sliema Wanderers FC0 - 4
Naxxar Lions
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 3
Tarxien Rainbows F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#11#20#30#43#52#60#70
Naxxar Lions
#11#20#30#43#55#60#70