Malta Premier League20:00 ngày 15/02/2025

Naxxar Lions
2 - 1

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naxxar LionsChỉ sốBirkirkara FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 28
38Chỉ số 2375
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 224
24Chỉ số 2451
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Naxxar Lions
00000000000
Đội hình xuất phát
N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gilmour·Cassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helder André Correia Martins#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yasukaze·Ito#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sane#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maicon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo dos Santos Coelho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0

Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Hugo dos Santos Coelho#0
Birkirkara FC
00000000000
Đội hình xuất phát
L.Lacunza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Volpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Satariano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Reid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papazov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Morello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gaitan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samuray#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Makoma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Micallef#0
N.Micallef#0

N.Micallef#0

N.Micallef#0
N.Micallef#0

N.Micallef#0

N.Micallef#0
N.Micallef#0
N.Micallef#0
N.Micallef#0
N.Micallef#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC1 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 0
Birkirkara FC
Naxxar Lions0 - 3
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Birkirkara FC
Naxxar Lions0 - 4
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Balzan FC
Zurrieq0 - 4
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 0
Naxxar Lions
Gzira United1 - 0
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 2
Melita FC Saint Julian
Floriana F.C.4 - 0
Naxxar Lions
Balzan FC2 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Fgura United0 - 3
Birkirkara FC
Hamrun Spartans0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Melita FC Saint Julian
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naxxar Lions
#12#21#31#43#51#60#70
Birkirkara FC
#11#21#30#41#58#60#70