CAF Confederation Cup23:00 ngày 25/01/2026

Singida Black Stars
1 - 0

AS Otoho
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốAS Otoho
4Chỉ số 23
60Chỉ số 2453
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
88Chỉ số 2377
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars1 - 1
URA Kampala
Singida Black Stars1 - 1
Azam
Mlandege FC1 - 3
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Azam0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Stellenbosch FC
CR Belouizdad2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Otoho
AS Otoho4 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC1 - 0
AS Otoho
AS Otoho2 - 0
Ferroviario Maputo
Ferroviario Maputo0 - 1
AS Otoho
Leopard1 - 0
AS Otoho
AS Otoho0 - 0
Primeiro de Agosto
Primeiro de Agosto1 - 2
AS Otoho
AS Otoho2 - 1
Black Bulls
Black Bulls1 - 0
AS Otoho
AS Otoho2 - 1
15 de Agosto (Gnq)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#11#21#30#43#54#60#70
AS Otoho
#10#20#30#44#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Maniema Union
Nairobi United
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs