Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

FC Vaajakoski
3 - 3

Mypa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VaajakoskiChỉ sốMypa
108Chỉ số 23102
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
62Chỉ số 2452
6Chỉ số 214
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vaajakoski
96732242026141725
Đội hình xuất phát
julian berardinelli#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eevertti kokkonen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shoma yahagi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso sarkkinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matti liimatainen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lasse laakso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kurkisuo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi hamalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska kangasmetsa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Silen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Silen#12
K.Silen#5
K.Silen#32
K.Silen#22
K.Silen#10
K.Silen#8
K.Silen#19
K.Silen#99
K.Silen#11
Mypa
921513711321982499
Đội hình xuất phát
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vili ekman#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko ritola#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kaikkonen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kaikkonen#23
a.kaikkonen#5
a.kaikkonen#10
a.kaikkonen#45

a.kaikkonen#61

a.kaikkonen#1
a.kaikkonen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mypa1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa6 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vaajakoski
FC Vaajakoski4 - 2
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski2 - 3
VPS Vaasa-J
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
KuPS Youth3 - 2
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski1 - 3
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa5 - 1
FC Vaajakoski
FC Vaajakoski2 - 4
Jazz Pori
Klubi 04 Helsinki2 - 0
FC Vaajakoski
Jyvaskyla JK3 - 1
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
NiemU1 - 0
Mypa
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
Futura Porvoo1 - 2
Mypa
JäPS/470 - 1
Mypa
Mypa0 - 2
Futura Porvoo
PPJ Akatemia2 - 0
Mypa
Mypa4 - 1
JäPS/47
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen2 - 2
Mypa
Mypa4 - 1
JäPS/47Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vaajakoski
#13#21#30#41#54#60#70
Mypa
#13#21#30#41#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Puiu
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
KPV Kokkola
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi