Kenyan Premier League19:00 ngày 18/05/2025

Muranga
0 - 0

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốGor Mahia
42Chỉ số 2558
60Chỉ số 2483
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 2210
1Chỉ số 28
2Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia2 - 2
Muranga
Muranga1 - 3
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga2 - 0
Sofapaka FC
Tusker2 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Nairobi Star City
Muranga3 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers3 - 2
Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga1 - 1
Bidco United
Shabana FC3 - 0
Muranga
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga1 - 1
Mathare UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia1 - 2
Nairobi Star City
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Kariobangi Sharks0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia4 - 0
Mara Sugar FC
Gor Mahia0 - 1
FC Talanta
Sofapaka FC1 - 1
Gor Mahia
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
AFC Leopards0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Bandari
Kariobangi Sharks1 - 3
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#10#20#30#41#51#60#70
Gor Mahia
#10#20#30#42#58#60#70
Kakamega Homeboyz