Kenyan Premier League20:00 ngày 15/03/2025

Gor Mahia
2 - 0

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốBandari
2Chỉ số 30
92Chỉ số 2467
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
91Chỉ số 2399
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandari2 - 0
Gor Mahia
Bandari1 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Bandari
Bandari1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Bandari
Gor Mahia0 - 0
Bandari
Bandari1 - 3
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
BandariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Kariobangi Sharks1 - 3
Gor Mahia
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Tusker
Mathare United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FC
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Airtel Kitara FC
Gor Mahia1 - 0
Kariobangi SharksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Bandari0 - 0
Tusker
KCB SC1 - 0
Bandari
Bandari2 - 3
FC Talanta
Bandari1 - 0
Sofapaka FC
Muranga2 - 3
Bandari
Bandari1 - 0
Nairobi Star City
Kenya Police FC3 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Shabana FC
Tusker1 - 0
Bandari
AFC Leopards2 - 0
BandariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#12#21#30#42#53#60#70
Bandari
#10#20#30#40#51#60#70
Ulinzi Stars Nakuru
Mara Sugar FC