Kenyan Premier League17:00 ngày 26/04/2025

Posta Rangers
3 - 2

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Posta RangersChỉ sốMuranga
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 22
81Chỉ số 2494
100Chỉ số 23122
3Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga1 - 0
Posta Rangers
Posta Rangers1 - 0
Muranga
Muranga0 - 1
Posta RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Posta Rangers
Posta Rangers1 - 0
AFC Leopards
Mathare United3 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers0 - 1
Kenya Police FC
Tusker2 - 1
Posta Rangers
KCB SC1 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers1 - 1
Mara Sugar FC
Kariobangi Sharks2 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Posta Rangers2 - 1
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga1 - 1
Bidco United
Shabana FC3 - 0
Muranga
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Muranga1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
KCB SC2 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
AFC Leopards1 - 1
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Posta Rangers
#13#21#30#41#55#60#70
Muranga
#12#20#30#40#52#60#70
Sofapaka FC
Nairobi Star City