Kenyan Premier League19:00 ngày 15/03/2025

Kenya Police FC
3 - 1

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kenya Police FCChỉ sốMuranga
82Chỉ số 2457
2Chỉ số 30
5Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 222
98Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Muranga2 - 2
Kenya Police FC
Kenya Police FC2 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 0
AFC Leopards
Mathare United1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC2 - 0
Bidco United
Tusker0 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 1
Sofapaka FC
Mara Sugar FC0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 0
Bandari
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 2
Posta Rangers
Kenya Police FC1 - 1
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Muranga1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
KCB SC2 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
AFC Leopards1 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
Muranga
FC Talanta0 - 1
Muranga
Muranga1 - 0
Posta RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya Police FC
#13#22#30#42#53#60#70
Muranga
#11#21#30#40#52#60#70
Gor Mahia
Shabana FC
Kariobangi Sharks
Nairobi Star City