Kenyan Premier League20:00 ngày 24/04/2025

Gor Mahia
0 - 1

FC Talanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốFC Talanta
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
15Chỉ số 228
59Chỉ số 2446
90Chỉ số 2395
58Chỉ số 2542
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Talanta2 - 3
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 4
FC Talanta
FC Talanta0 - 2
Gor Mahia
FC Talanta1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
FC Talanta
Gor Mahia3 - 0
FC Talanta
Gor Mahia2 - 0
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
AFC Leopards0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Bandari
Kariobangi Sharks1 - 3
Gor Mahia
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Tusker
Mathare United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
FC Talanta2 - 4
Shabana FC
Kariobangi Sharks2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Bidco United
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Bandari2 - 3
FC Talanta
Mara Sugar FC4 - 1
FC Talanta
FC Talanta1 - 1
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
FC TalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#10#20#30#40#55#60#70
FC Talanta
#11#21#30#42#56#60#70
Kenya Police FC
Ulinzi Stars Nakuru
Muranga