Kenyan Premier League19:00 ngày 06/04/2025

Muranga
1 - 1

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốBidco United
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2213
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
44Chỉ số 2469
1Chỉ số 32
101Chỉ số 23121
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United0 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Shabana FC3 - 0
Muranga
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Muranga1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
KCB SC2 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
AFC Leopards1 - 1
Muranga
Muranga0 - 1
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Bidco United0 - 1
Tusker
Mara Sugar FC0 - 0
Bidco United
FC Talanta0 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Kenya Police FC2 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 1
Nairobi Star City
Bidco United1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks1 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#11#20#30#41#54#60#70
Bidco United
#11#20#30#42#52#60#70
Sofapaka FC
Posta Rangers