Kenyan Premier League19:00 ngày 04/05/2025

Muranga
1 - 0

Nairobi Star City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốNairobi Star City
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 22
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nairobi Star City1 - 0
Muranga
Nairobi Star City3 - 0
Muranga
Muranga2 - 1
Nairobi Star CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga3 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers3 - 2
Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga1 - 1
Bidco United
Shabana FC3 - 0
Muranga
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Muranga1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
KCB SC2 - 0
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi Star City
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FC
Tusker1 - 0
Nairobi Star City
Nairobi Star City0 - 0
Kenya Police FC
Nairobi Star City0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC2 - 0
Nairobi Star City
Nairobi Star City1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
FC Talanta1 - 1
Nairobi Star City
Nairobi Star City0 - 5
Kakamega Homeboyz
Bidco United1 - 1
Nairobi Star City
Bandari1 - 0
Nairobi Star CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#11#21#30#40#54#60#70
Nairobi Star City
#10#20#30#41#52#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Mara Sugar FC