Kenyan Premier League14:00 ngày 07/04/2025

KCB SC
0 - 1

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KCB SCChỉ sốGor Mahia
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23103
3Chỉ số 25
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
54Chỉ số 2478
2Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia0 - 0
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
KCB SC
KCB SC0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 2
KCB SC
Gor Mahia2 - 1
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của KCB SC
Kakamega Homeboyz2 - 2
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
KCB SC
KCB SC1 - 2
Posta Rangers
KCB SC1 - 1
Mathare United
KCB SC1 - 0
Bandari
Sofapaka FC2 - 0
KCB SC
KCB SC2 - 0
Muranga
Tusker0 - 0
KCB SC
KCB SC2 - 4
AFC Leopards
Nairobi Star City1 - 1
KCB SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
AFC Leopards0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Bandari
Kariobangi Sharks1 - 3
Gor Mahia
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Tusker
Mathare United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FC
Tusker2 - 1
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KCB SC
#10#20#30#44#53#60#70
Gor Mahia
#11#21#30#41#55#60#70
Kenya Police FC
Shabana FC
Mara Sugar FC
FC Talanta