Kenyan Premier League19:00 ngày 14/05/2025

Muranga
2 - 0

Sofapaka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốSofapaka FC
4Chỉ số 26
67Chỉ số 2464
12Chỉ số 228
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
143Chỉ số 23151
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sofapaka FC0 - 1
Muranga
Sofapaka FC1 - 2
Muranga
Muranga2 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Tusker2 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Nairobi Star City
Muranga3 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers3 - 2
Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga1 - 1
Bidco United
Shabana FC3 - 0
Muranga
Kenya Police FC3 - 1
Muranga
Muranga1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz3 - 1
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC1 - 1
Mathare United
Kakamega Homeboyz0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
Gor Mahia
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Sofapaka FC
FC Talanta2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
Nairobi Star City
Sofapaka FC1 - 1
Mara Sugar FC
AFC Leopards0 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC2 - 0
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#12#21#30#41#54#60#70
Sofapaka FC
#10#20#30#41#56#60#70
Bandari