Slovak Nike liga23:00 ngày 23/04/2025

MSK Zilina
0 - 0

FK Kosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK ZilinaChỉ sốFK Kosice
93Chỉ số 2455
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
22Chỉ số 223
13Chỉ số 22
91Chỉ số 2377
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Zilina
Sơ đồ 3-4-3301915252466372016629
Đội hình xuất phát

L.Belko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kopasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hubočan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Dramé#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Datko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Káčer#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sauer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Bari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ilko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Mveng#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Duris#22
D.Duris#21

D.Duris#9

D.Duris#28
D.Duris#33
D.Duris#8
D.Duris#34

D.Duris#27
D.Duris#17
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-1-2152090788132123777
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kenzhebek#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kenzhebek#17

G.Kenzhebek#15
G.Kenzhebek#27

G.Kenzhebek#22

G.Kenzhebek#10

G.Kenzhebek#19

G.Kenzhebek#11
G.Kenzhebek#55

G.Kenzhebek#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
FK Kosice1 - 2
MSK Zilina
MSK Zilina3 - 0
FK Kosice
MSK Zilina1 - 0
FK Kosice
FK Kosice0 - 3
MSK Zilina
MSK Zilina4 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 4
MSK ZilinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Zilina
Sport Podbrezova1 - 1
MSK Zilina
MSK Zilina0 - 5
Slovan Bratislava
Spartak Trnava2 - 4
MSK Zilina
Dunajska Streda3 - 1
MSK Zilina
MSK Zilina0 - 2
Spartak Trnava
MSK Zilina0 - 0
Sport Podbrezova
Dukla Banska Bystrica1 - 2
MSK Zilina
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
MSK Zilina1 - 1
Dunajska Streda
MSK Zilina0 - 2
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
Dunajska Streda3 - 2
FK Kosice
FK Kosice2 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
Sport Podbrezova0 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
FK Kosice3 - 2
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Zilina
#10#20#30#40#513#60#70
FK Kosice
#10#20#30#41#52#60#70
Trencin
MFK Skalica