Slovak Nike liga00:00 ngày 30/03/2025

FK Kosice
2 - 2

Dunajska Streda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KosiceChỉ sốDunajska Streda
52Chỉ số 2548
90Chỉ số 2369
84Chỉ số 2430
16Chỉ số 225
5Chỉ số 214
1Chỉ số 35
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-1-22252090212587823710
Đội hình xuất phát

M.Kira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Jones#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Jones#27

Z.Jones#6

Z.Jones#9
Z.Jones#55

Z.Jones#11

Z.Jones#19

Z.Jones#13

Z.Jones#1

Z.Jones#17
Dunajska Streda
Sơ đồ 3-4-3413349182224817461110
Đội hình xuất phát

A.Popović#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kacharaba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
m.rhyan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Garcia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kapanadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Dimun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Andzouana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Trusa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Barisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ramadan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramadan#91

A.Ramadan#32
A.Ramadan#13

A.Ramadan#14

A.Ramadan#23
A.Ramadan#44
A.Ramadan#1
A.Ramadan#2

A.Ramadan#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunajska Streda1 - 3
FK Kosice
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
FK Kosice0 - 3
Dunajska Streda
Dunajska Streda5 - 2
FK Kosice
Dunajska Streda2 - 1
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
Sport Podbrezova0 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
FK Kosice3 - 2
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MSK Zilina
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MSK Zilina1 - 1
Dunajska Streda
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
FK Čukarički0 - 0
Dunajska StredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kosice
#12#21#30#41#57#60#70
Dunajska Streda
#12#21#31#46#52#60#70
KFC Komarno
Trencin