Slovak Nike liga21:30 ngày 09/03/2025

FK Kosice
2 - 3

Slovan Bratislava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KosiceChỉ sốSlovan Bratislava
1Chỉ số 31
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2212
49Chỉ số 2448
61Chỉ số 2360
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 82
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kosice
Sơ đồ 4-2-1-3121590625132310977
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bokros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Jones#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kenzhebek#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Kenzhebek#17

G.Kenzhebek#7
G.Kenzhebek#27
G.Kenzhebek#30

G.Kenzhebek#78

G.Kenzhebek#8

G.Kenzhebek#19

G.Kenzhebek#11
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-1-2-3712842237712511217
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Voet#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuberu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ignatenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Bajrić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Weiss#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Weiss#10

V.Weiss#88

V.Weiss#31

V.Weiss#25

V.Weiss#93

V.Weiss#27

V.Weiss#18

V.Weiss#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kosice1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
FK Kosice
Slovan Bratislava4 - 0
FK Kosice
FK Kosice0 - 0
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
FK Kosice3 - 2
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
FK Kosice5 - 1
Slavia TU Kosice
Spartak Trnava1 - 0
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Bayern Munich3 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 3
VfB Stuttgart
Al-Gharafa Sports Club1 - 2
Slovan Bratislava
Al-Shahaniya Sports Club1 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska StredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kosice
#12#21#30#41#52#60#70
Slovan Bratislava
#13#22#30#41#57#60#70
Sport Podbrezova
KFC Komarno
MFK Skalica