Slovak Nike liga00:00 ngày 09/02/2025

MSK Zilina
0 - 2

FK Kosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK ZilinaChỉ sốFK Kosice
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
73Chỉ số 2445
1Chỉ số 33
129Chỉ số 2371
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Zilina
Sơ đồ 3-4-3302315281911372029927
Đội hình xuất phát

L.Belko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Minarik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Hubočan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

a.narimanidze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kopasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sauer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Bari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Duris#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Jambor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sanusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sanusi#6
R.Sanusi#13

R.Sanusi#1

R.Sanusi#24
R.Sanusi#25
R.Sanusi#21

R.Sanusi#16

R.Sanusi#66
R.Sanusi#34
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-312420578825219237
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kružliak#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Niarchos#17
I.Niarchos#27

I.Niarchos#22

I.Niarchos#77

I.Niarchos#10

I.Niarchos#13

I.Niarchos#90

I.Niarchos#19

I.Niarchos#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kosice1 - 2
MSK Zilina
MSK Zilina3 - 0
FK Kosice
MSK Zilina1 - 0
FK Kosice
FK Kosice0 - 3
MSK Zilina
MSK Zilina4 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 4
MSK ZilinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Zilina
MSK Zilina1 - 1
FC Zlín
Riga FC1 - 2
MSK Zilina
Ulsan HD FC1 - 1
MSK Zilina
MSK Zilina2 - 2
Tatran Presov
MFK Skalica0 - 0
MSK Zilina
MSK Zilina2 - 1
Slovan Bratislava
Trencin2 - 4
MSK Zilina
MSK Zilina3 - 1
Spartak Trnava
Michalovce1 - 1
MSK Zilina
Michalovce1 - 1
MSK ZilinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
FK Kosice5 - 1
Slavia TU Kosice
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
MFK Skalica
KFC Komarno1 - 1
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova0 - 0
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Zilina
#10#20#30#41#58#60#70
FK Kosice
#12#21#30#43#51#60#70
Dunajska Streda
MFK Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica