Slovak Nike liga20:30 ngày 06/04/2025

FK Kosice
2 - 1

Spartak Trnava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KosiceChỉ sốSpartak Trnava
6Chỉ số 215
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23115
59Chỉ số 2462
5Chỉ số 31
3Chỉ số 229
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-1-2225209019813212397
Đội hình xuất phát

M.Kira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Fabis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Niarchos#27
I.Niarchos#30

I.Niarchos#17

I.Niarchos#15

I.Niarchos#1

I.Niarchos#6
I.Niarchos#55

I.Niarchos#10

I.Niarchos#78
Spartak Trnava
Sơ đồ 4-1-2-31413333809714881723
Đội hình xuất phát

Ž.Frelih#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Holík#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ujlaky#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Twardzik#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jureskin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zeljkovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Ofori#97 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Kratochvíl#14 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

C.Badolo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Paur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Daniel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Daniel#41

E.Daniel#2

E.Daniel#52

E.Daniel#7

E.Daniel#29

E.Daniel#57

E.Daniel#8

E.Daniel#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 3
Spartak Trnava
FK Kosice0 - 2
Spartak Trnava
Spartak Trnava3 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 2
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
Sport Podbrezova0 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
FK Kosice3 - 2
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 1
FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Trnava
Slovan Bratislava2 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 4
MSK Zilina
Slovan Bratislava1 - 1
Spartak Trnava
MSK Zilina0 - 2
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 1
Sport Podbrezova
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 0
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kosice
#12#21#30#45#55#60#70
Spartak Trnava
#11#20#30#41#56#60#70
KFC Komarno
Trencin
MFK Skalica