Slovak 2.Liga22:00 ngày 16/05/2025

MSK Zilina B
0 - 0

Stara Lubovna
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSK Zilina BChỉ sốStara Lubovna
2Chỉ số 224
7Chỉ số 27
42Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
83Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
MSK Zilina B
21185410115111237
Đội hình xuất phát
amin ziblim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hranica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oravec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mynář#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jambor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.jokl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.narimanidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal pekelsky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel samaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.traore#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.valko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.valko#6
v.valko#14
v.valko#17
v.valko#9
v.valko#30
v.valko#8
Stara Lubovna
81614522102199293730
Đội hình xuất phát
weisheng jiang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian krawczyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Slančík#33
A.Slančík#9

A.Slančík#20
A.Slančík#11
A.Slančík#6
A.Slančík#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stara Lubovna3 - 0
MSK Zilina B
Stara Lubovna2 - 1
MSK Zilina B
MSK Zilina B2 - 0
Stara Lubovna
MSK Zilina B3 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna1 - 0
MSK Zilina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Zilina B
Tatran LM1 - 3
MSK Zilina B
MSK Zilina B2 - 2
Povazska Bystrica
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
MSK Zilina B
Humenne2 - 0
MSK Zilina B
MSK Zilina B1 - 4
Tatran Presov
MSK Zilina B0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 2
MSK Zilina B
MSK Zilina B3 - 2
MSK Puchov
MSK Zilina B1 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B3 - 2
MSK Zilina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Stara Lubovna3 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
Tatran LM2 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 3
MSK Puchov
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 0
OFK Malzenice
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSK Zilina B
#10#20#30#43#57#60#70
Stara Lubovna
#10#20#30#41#57#60#70
FK Pohronie