Slovak 2.Liga22:00 ngày 09/05/2025

Stara Lubovna
3 - 0

MFK Lokomotiva Zvolen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stara LubovnaChỉ sốMFK Lokomotiva Zvolen
4Chỉ số 25
52Chỉ số 2452
3Chỉ số 221
0Chỉ số 42
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Stara Lubovna
10225821992937141630
Đội hình xuất phát

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian krawczyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
weisheng jiang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Slančík#9

A.Slančík#20
A.Slančík#11
A.Slančík#6
A.Slančík#81
MFK Lokomotiva Zvolen
333169917151216912021
Đội hình xuất phát

B.Petrak#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hoger#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip bobrovsky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hanes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koros#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nosko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel prekop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Snitka#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Starsi#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uradnik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zajac#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.zajac#8
a.zajac#1
a.zajac#10
a.zajac#11

a.zajac#9
a.zajac#19
a.zajac#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 3
Stara Lubovna
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen2 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
Stara Lubovna0 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 0
Stara LubovnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Tatran LM2 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 3
MSK Puchov
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 0
OFK Malzenice
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov3 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen3 - 1
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B1 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 0
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen1 - 2
MSK Zilina B
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Povazska Bystrica
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran PresovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stara Lubovna
#13#22#30#41#54#60#70
MFK Lokomotiva Zvolen
#10#20#32#43#55#60#70
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable