Malta Premier League20:00 ngày 08/02/2025

Birkirkara FC
2 - 0

Mosta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birkirkara FCChỉ sốMosta FC
50Chỉ số 2550
40Chỉ số 2430
74Chỉ số 2370
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Birkirkara FC
00000000000
Đội hình xuất phát
L.Lacunza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Coppola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Samuray#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Makoma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Morello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Papazov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Reid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Satariano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Volpe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lecão#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lecão#0
Lecão#0
Lecão#0
Lecão#0

Lecão#0

Lecão#0
Lecão#0
Lecão#0

Lecão#0

Lecão#0
Lecão#0
Mosta FC
00000000000
Đội hình xuất phát
J.Victor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Udoh#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giancarlo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chiemezi Stephen Gabriel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sasha Cachia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Agyemang#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince Afriyie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Arthur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Arthur#0
J.Arthur#0
J.Arthur#0
J.Arthur#0
J.Arthur#0
J.Arthur#0

J.Arthur#0

J.Arthur#0
J.Arthur#0

J.Arthur#0
J.Arthur#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Birkirkara FC
Mosta FC1 - 2
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 2
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC4 - 3
Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC0 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 2
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Fgura United0 - 3
Birkirkara FC
Hamrun Spartans0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Melita FC Saint Julian
Birkirkara FC2 - 2
Gzira United
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC4 - 0
Qrendi
Mosta FC1 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Balzan FC3 - 2
Mosta FC
Marsaxlokk FC0 - 3
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Sliema Wanderers FC3 - 1
Mosta FC
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 0
Mosta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birkirkara FC
#12#21#30#42#55#60#70
Mosta FC
#10#20#31#42#53#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.