Italian Serie B01:30 ngày 14/05/2025

Modena
0 - 1

Cesena
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốCesena
43Chỉ số 2415
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2374
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
5Chỉ số 21
2Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-4-2-1262251436829932092
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Beyuku#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vulikic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Ponsi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Magnino#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cotali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kamate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Caso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Defrel#21

G.Defrel#19

G.Defrel#4

G.Defrel#10

G.Defrel#11

G.Defrel#9

G.Defrel#16

G.Defrel#18

G.Defrel#33
G.Defrel#12

G.Defrel#31

G.Defrel#78
Cesena
Sơ đồ 3-4-2-133151924117035132389
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Antonucci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#17

C.Shpendi#20

C.Shpendi#93

C.Shpendi#91

C.Shpendi#1

C.Shpendi#73

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5

C.Shpendi#7

C.Shpendi#14

C.Shpendi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cesena2 - 2
Modena
Modena1 - 0
Cesena
Cesena1 - 2
Modena
Modena1 - 0
Cesena
Cesena0 - 0
Modena
Cesena1 - 0
Modena
Modena0 - 0
Cesena
Cesena2 - 0
Modena
Cesena1 - 1
Modena
Modena0 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena2 - 2
Brescia(1911-2026)
Carrarese2 - 1
Modena
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
Bari1 - 2
Modena
Modena1 - 3
Sassuolo
Pisa1 - 2
Modena
Modena2 - 1
Catanzaro
Juve Stabia2 - 1
Modena
Salernitana1 - 0
Modena
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cosenza Calcio 19140 - 1
Cesena
Cesena2 - 1
Palermo
Mantova3 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Sassuolo
Cesena1 - 1
Frosinone
SudTirol1 - 1
Cesena
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Cesena0 - 0
Spezia
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Cesena2 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#10#20#30#42#55#60#70
Cesena
#11#20#30#41#51#60#70
Cremonese
Sampdoria
Cittadella