Czech Third League15:15 ngày 24/05/2025

Mlada Boleslav B
1 - 3

Chlumec nad Cidlinou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốChlumec nad Cidlinou
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
139Chỉ số 23125
1Chỉ số 35
44Chỉ số 2434
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
598146630132021311570
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.piralic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales kocman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kaza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef jinoch#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Štěpán Fiker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Buryan#23
J.Buryan#29
J.Buryan#18
J.Buryan#7
Chlumec nad Cidlinou
12182127113153392
Đội hình xuất phát

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koutsky#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Reznicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudavskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.stanek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon tvrdy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Veselka#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Havel#7
J.Havel#6
J.Havel#14
J.Havel#17

J.Havel#29
J.Havel#16
J.Havel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chlumec nad Cidlinou1 - 0
Mlada Boleslav B
Chlumec nad Cidlinou1 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B4 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Chlumec nad Cidlinou
Mlada Boleslav B3 - 2
Chlumec nad Cidlinou
Mlada Boleslav B7 - 0
Chlumec nad CidlinouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
SK Zapy2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
FK Kolin
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
Zivanice1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 3
FK Kolin
Sokol Brozany0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 1
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 0
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#11#21#30#41#53#60#70
Chlumec nad Cidlinou
#13#22#30#44#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Slovan Liberec II
Jablonec B