Japanese J2 League11:00 ngày 26/10/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
0 - 1

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốMito Hollyhock
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 30
9Chỉ số 21
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
64Chỉ số 2356
66Chỉ số 2441
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-1512554733106371620
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Miya#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Miyazawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Park#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#50

A.Bakayoko#30

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#90

A.Bakayoko#4

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#25

A.Bakayoko#35

A.Bakayoko#27
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346973629932482544
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tada#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Okuda#4

K.Okuda#13

K.Okuda#70

K.Okuda#71

K.Okuda#51

K.Okuda#22

K.Okuda#47

K.Okuda#16

K.Okuda#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Mito Hollyhock2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 5
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Fujieda MYFC
Iwaki FC0 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 2
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#41#59#60#70
Mito Hollyhock
#11#21#30#40#51#60#70
FC Imabari
Oita Trinita
Roasso Kumamoto