Japanese J2 League12:00 ngày 15/02/2025

Jubilo Iwata
3 - 2

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốMito Hollyhock
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 212
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
5Chỉ số 226
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2466
81Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-3138536425207231171
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Kawaguchi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sato#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#9

K.Masui#6

K.Masui#48

K.Masui#13

K.Masui#2

K.Masui#14

K.Masui#39

K.Masui#8

K.Masui#22
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2212436623248239711
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Takeshi·Ushizawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kawakami#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kusano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kusano#97

Y.Kusano#25

Y.Kusano#44

Y.Kusano#27

Y.Kusano#41

Y.Kusano#34

Y.Kusano#15

Y.Kusano#5

Y.Kusano#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata5 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 5
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Jubilo Iwata3 - 4
Yokohama F. Marinos
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba Osaka
Vissel Kobe2 - 0
Jubilo Iwata
Cerezo Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus2 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 3
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Kagoshima United3 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Fagiano Okayama
Tochigi SC2 - 3
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#13#20#30#41#55#60#70
Mito Hollyhock
#12#20#30#40#51#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama
Ehime FC