English Football League Championship21:00 ngày 12/04/2025

Millwall
1 - 0

Middlesbrough
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốMiddlesbrough
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
77Chỉ số 2395
52Chỉ số 2469
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-4-21185251539248222625
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Leonard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Emakhu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Cundle#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Cundle#41

L.Cundle#14

L.Cundle#23

L.Cundle#56

L.Cundle#54

L.Cundle#17

L.Cundle#45
L.Cundle#34

L.Cundle#11
Middlesbrough
Sơ đồ 4-2-3-132151632918711102022
Đội hình xuất phát

M.Travers#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dijksteel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Howson#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.v.d.Berg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Iling#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Morris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Hackney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Whittaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Burgzorg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Finn·Azaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Conway#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Conway#9

T.Conway#36

T.Conway#4

T.Conway#21

T.Conway#6

T.Conway#28

T.Conway#23

T.Conway#49

T.Conway#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall1 - 3
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Millwall
Middlesbrough1 - 0
Millwall
Millwall2 - 0
Middlesbrough
Millwall0 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough3 - 0
Millwall
Millwall0 - 2
MiddlesbroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Sheffield United0 - 1
Millwall
Millwall2 - 1
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Millwall
Millwall1 - 0
Stoke City
Leeds United2 - 0
Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Leeds United
Blackburn Rovers0 - 2
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 1
Oxford United
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 1
Queens Park Rangers
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Bristol City2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
WatfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#11#20#30#41#52#60#70
Middlesbrough
#10#20#30#40#54#60#70
Burnley
Coventry City
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Norwich City
Hull City
Plymouth Argyle
Cardiff City