English Football League Championship21:00 ngày 18/04/2025

Middlesbrough
2 - 1

Plymouth Argyle
Thống kê
Thống kê trận đấu
MiddlesbroughChỉ sốPlymouth Argyle
0Chỉ số 31
144Chỉ số 2369
11Chỉ số 21
14Chỉ số 2213
1Chỉ số 80
75Chỉ số 2525
0Chỉ số 42
8Chỉ số 215
95Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Middlesbrough
Sơ đồ 4-2-3-132151632918721112022
Đội hình xuất phát

M.Travers#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dijksteel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Howson#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.v.d.Berg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Iling#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Morris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Hackney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Forss#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Whittaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Finn·Azaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Conway#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Conway#28

T.Conway#4

T.Conway#23
T.Conway#47
T.Conway#51

T.Conway#9

T.Conway#6

T.Conway#25

T.Conway#10
Plymouth Argyle
Sơ đồ 5-3-22186445218204915
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Edwards#8 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Kornel·Szucs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Mumba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hardie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#26

M.Bundu#17

M.Bundu#14

M.Bundu#3

M.Bundu#35

M.Bundu#31

M.Bundu#19

M.Bundu#30

M.Bundu#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plymouth Argyle3 - 3
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 3
Middlesbrough
Plymouth Argyle1 - 2
Middlesbrough
Plymouth Argyle0 - 1
Middlesbrough
Plymouth Argyle0 - 2
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middlesbrough
Millwall1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Leeds United
Blackburn Rovers0 - 2
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 1
Oxford United
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 1
Queens Park Rangers
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Bristol City2 - 1
MiddlesbroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Sheffield United
Swansea City3 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Norwich City
Watford0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Sheffield Wednesday
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Manchester City3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middlesbrough
#12#21#30#40#511#60#70
Plymouth Argyle
#11#21#31#42#51#60#70
Burnley
Sunderland
Coventry City
West Bromwich Albion
Preston North End