USL Championship06:30 ngày 25/06/2026

Miami FC
2 - 4

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốOrange County SC
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2447
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 215
8Chỉ số 23
4Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2383
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-1-4-1311213421235167922
Đội hình xuất phát
F.Rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Musto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Tunbridge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J. Soñora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.d.Costa#34

R.d.Costa#6
R.d.Costa#43
R.d.Costa#37
R.d.Costa#27

R.d.Costa#26

R.d.Costa#14

R.d.Costa#8
R.d.Costa#35
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2115564251827171112
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Espy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Palomino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Johnson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Bazini#9

Y. Bazini#10

Y. Bazini#32

Y. Bazini#31
Y. Bazini#29
Y. Bazini#22
Y. Bazini#28

Y. Bazini#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC2 - 2
Miami FC
Miami FC0 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#21#30#42#58#60#70
Orange County SC
#14#21#30#42#53#60#70
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
San Antonio
Monterey Bay FC