USL Championship06:00 ngày 24/08/2025

Hartford Athletic
3 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốRhode Island
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 211
5Chỉ số 228
30Chỉ số 2439
72Chỉ số 23102
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 41
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-2-3-1772230458623178110
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.moreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Presthus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Careaga#16

S.Careaga#19
S.Careaga#44

S.Careaga#11

S.Careaga#94

S.Careaga#71

S.Careaga#2
Rhode Island
Sơ đồ 3-4-314246123623117917
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corcoran#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.atkinson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kwizera#77

J.Kwizera#10

J.Kwizera#3

J.Kwizera#21

J.Kwizera#22

J.Kwizera#20

J.Kwizera#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Rhode Island1 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island4 - 1
Portland Hearts of Pine
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#13#21#30#43#53#60#70
Rhode Island
#10#20#31#41#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights