Czech Chance Liga20:00 ngày 02/05/2026

MFK Karviná
1 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFK Pardubice
3Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
41Chỉ số 2438
84Chỉ số 2394
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-13064449254991110326
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y. Skyba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Traore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Prebsl#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Lawali#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#21

L.Ezeh#1

L.Ezeh#34

L.Ezeh#20

L.Ezeh#93

L.Ezeh#19

L.Ezeh#9

L.Ezeh#8

L.Ezeh#29

L.Ezeh#31

L.Ezeh#24
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-2-1301244323918194028358
Đội hình xuất phát

A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kopasek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Boledovič#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Samuel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Patrak#15
V.Patrak#11
V.Patrak#21

V.Patrak#10

V.Patrak#9

V.Patrak#77

V.Patrak#25

V.Patrak#17

V.Patrak#99

V.Patrak#16

V.Patrak#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice4 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
FK Pardubice2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná2 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec1 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#11#21#30#41#57#60#70
FK Pardubice
#12#21#30#41#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905