Czech Chance Liga20:00 ngày 25/10/2025

FK Mladá Boleslav
2 - 4

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốMFK Karviná
1Chỉ số 28
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
77Chỉ số 2376
37Chỉ số 2452
9Chỉ số 2212
3Chỉ số 216
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-127313833267771022209
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zíka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Lehky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#59

M.Vojta#11

M.Vojta#6

M.Vojta#23

M.Vojta#49

M.Vojta#19

M.Vojta#37

M.Vojta#28

M.Vojta#7

M.Vojta#13

M.Vojta#21
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-130449372521914102712
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Singhateh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#29

A.Gning#77

A.Gning#17

A.Gning#1

A.Gning#34

A.Gning#8

A.Gning#26

A.Gning#31

A.Gning#24

A.Gning#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Slavia Praha
FC Rokycany0 - 6
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 5
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 1
FK Teplice
Bohumin1 - 6
MFK Karviná
FC Viktoria Plzeň2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#20#30#42#51#60#70
MFK Karviná
#14#21#30#41#58#60#70
AC Sparta Praha
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha