Australia A-League15:35 ngày 03/01/2026

Melbourne City
0 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne CityChỉ sốSydney FC
149Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 222
68Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
3Chỉ số 30
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne City
Sơ đồ 4-3-3113222616472739351530
Đội hình xuất phát

P.Beach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Atkinson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ferreyra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Souprayen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Behich#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Rahmani#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Trewin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Durakovic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Memeti#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Nabbout#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kuen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuen#40

A.Kuen#19

A.Kuen#4

A.Kuen#17

A.Kuen#10

A.Kuen#44

A.Kuen#38
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11223325173624117359
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Walatee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Campuzano#13

V.Campuzano#20

V.Campuzano#41

V.Campuzano#8

V.Campuzano#6

V.Campuzano#44

V.Campuzano#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Melbourne City5 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City2 - 0
Sydney FC
Melbourne City1 - 2
Sydney FC
Melbourne City4 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Melbourne City
Melbourne City3 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Melbourne City
Melbourne City4 - 0
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne City
Melbourne City1 - 3
Perth Glory
Melbourne City1 - 1
Macarthur FC
Melbourne City0 - 1
Melbourne Victory
FC Seoul1 - 1
Melbourne City
Newcastle Jets0 - 1
Melbourne City
Central Coast Mariners0 - 0
Melbourne City
Melbourne City2 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Adelaide United4 - 1
Melbourne City
Melbourne Victory0 - 2
Melbourne City
Machida Zelvia1 - 2
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Newcastle Jets2 - 0
Sydney FC
Perth Glory0 - 1
Sydney FC
Central Coast Mariners1 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne City
#10#20#30#43#59#60#70
Sydney FC
#10#20#30#40#52#60#70
Wellington Phoenix
Brisbane Roar