Australia A-League15:35 ngày 06/12/2025

Central Coast Mariners
1 - 2

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central Coast MarinersChỉ sốSydney FC
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 227
62Chỉ số 23137
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
26Chỉ số 2473
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-4-23015235726822109
Đội hình xuất phát

A.Redmayne#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Roux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Donachie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paull#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mauragis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Theoharous#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tapp#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.DeLima#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.DiPizio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Edmondson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Edmondson#37

R.Edmondson#21

R.Edmondson#20

R.Edmondson#11

R.Edmondson#40

R.Edmondson#14

R.Edmondson#16
Sydney FC
Sơ đồ 4-1-4-11223325173610207359
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Campuzano#13

V.Campuzano#11

V.Campuzano#16

V.Campuzano#8

V.Campuzano#1

V.Campuzano#4

V.Campuzano#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FC
Central Coast Mariners0 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Central Coast Mariners
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Central Coast Mariners
Sydney FC3 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Central Coast Mariners0 - 0
Melbourne City
Western Sydney Wanderers FC3 - 2
Central Coast Mariners
Perth Glory0 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 2
Newcastle Jets
Brisbane Roar2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 2
Perth Glory
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FC
Western United FC0 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
WrexhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central Coast Mariners
#11#21#30#42#54#60#70
Sydney FC
#12#21#30#41#54#60#70