Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 19/09/2025

MC Saida
0 - 1

RC Kouba
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốRC Kouba
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
3Chỉ số 34
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
77Chỉ số 2365
43Chỉ số 2425
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida0 - 0
RC Kouba
RC Kouba2 - 0
MC Saida
RC Kouba2 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
RC Kouba
MC Saida1 - 1
RC Kouba
RC Kouba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 0
RC Kouba
MC Saida4 - 0
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
Harrach0 - 0
MC Saida
MC Saida3 - 2
ESM Kolea
RC Arba4 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
US Bechar Djedid
ASM Oran1 - 1
MC Saida
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
JS El Biar1 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
RC Kouba1 - 0
WA Mostaganem
RC Kouba1 - 1
US Chaouia
RC Kouba1 - 1
US Bechar Djedid
SKAF Khemis Melina1 - 3
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
ESM Kolea
RC Arba1 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
JS El Biar
MC Saida0 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran1 - 0
RC KoubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#10#20#31#43#55#60#70
RC Kouba
#11#20#30#44#55#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
CR Temouchent
NA Hussein Dey
WA Tlemcen
CRB Adrar
JS Tixeraine
GC Mascara