Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 09/05/2025

RC Arba
4 - 0

MC Saida
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC ArbaChỉ sốMC Saida
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2385
2Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 211
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2444
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida0 - 0
RC Arba
MC Saida0 - 2
RC Arba
RC Arba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 3
RC ArbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
RC Arba
RC Arba1 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret4 - 2
RC Arba
RC Arba3 - 0
MCB Oued Sly
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
RC Arba2 - 0
SC Mecheria
WA Mostaganem1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 0
RC Arba
RC Arba1 - 2
JS El BiarĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
MC Saida2 - 1
US Bechar Djedid
ASM Oran1 - 1
MC Saida
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
JS El Biar1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 2
MC Saida
MC Saida2 - 0
CR TemouchentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Arba
#14#22#30#41#53#60#70
MC Saida
#10#20#30#41#54#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
ESM Kolea
SKAF Khemis Melina