Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 18/04/2025

RC Arba
1 - 0

RC Kouba
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC ArbaChỉ sốRC Kouba
4Chỉ số 224
69Chỉ số 2451
3Chỉ số 21
90Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Kouba3 - 1
RC Arba
RC Kouba0 - 1
RC Arba
RC Arba0 - 0
RC Kouba
RC Arba2 - 1
RC Kouba
RC Kouba1 - 2
RC Arba
RC Arba0 - 0
RC KoubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Arba
JSM Tiaret4 - 2
RC Arba
RC Arba3 - 0
MCB Oued Sly
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
RC Arba2 - 0
SC Mecheria
WA Mostaganem1 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 0
GC Mascara
NA Hussein Dey1 - 0
RC Arba
RC Arba1 - 2
JS El Biar
SKAF Khemis Melina0 - 0
RC Arba
RC Arba2 - 2
ESM KoleaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
RC Kouba1 - 0
JS El Biar
MC Saida0 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran1 - 0
RC Kouba
RC Kouba0 - 1
USM Libreville
JSM Tiaret2 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
MCB Oued Sly
WA Mostaganem2 - 1
RC Kouba
RC Kouba4 - 1
SC Mecheria
CR Temouchent0 - 0
RC KoubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Arba
#11#20#30#40#53#60#70
RC Kouba
#10#20#30#44#51#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
US Bechar Djedid