Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 16/05/2025

RC Kouba
1 - 1

US Bechar Djedid
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC KoubaChỉ sốUS Bechar Djedid
8Chỉ số 220
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
213Chỉ số 23124
10Chỉ số 21
185Chỉ số 2471
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RC Kouba
SKAF Khemis Melina1 - 3
RC Kouba
RC Kouba1 - 1
ESM Kolea
RC Arba1 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
JS El Biar
MC Saida0 - 0
RC Kouba
RC Kouba1 - 0
ASM Oran1 - 0
RC Kouba
RC Kouba0 - 1
USM Libreville
JSM Tiaret2 - 0
RC Kouba
RC Kouba3 - 1
MCB Oued SlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Bechar Djedid
US Bechar Djedid0 - 0
ASM Oran
MC Saida2 - 1
US Bechar Djedid
US Bechar Djedid0 - 0
MCB Oued Sly1 - 1
US Bechar Djedid
US Bechar Djedid3 - 1
JSM Tiaret
NA Hussein Dey4 - 1
US Bechar Djedid
US Bechar Djedid5 - 3
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 1
US Bechar Djedid
US Bechar Djedid1 - 3
CR Temouchent
SKAF Khemis Melina1 - 2
US Bechar DjedidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Kouba
#11#20#30#42#510#60#70
US Bechar Djedid
#11#20#30#43#51#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
GC Mascara