Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 16/05/2025

MC Saida
3 - 2

ESM Kolea
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốESM Kolea
8Chỉ số 221
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 21
96Chỉ số 2427
80Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ESM Kolea1 - 2
MC Saida
ESM Kolea1 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
ESM KoleaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
RC Arba4 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
US Bechar Djedid
ASM Oran1 - 1
MC Saida
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
MCB Oued Sly
JS El Biar1 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 2
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 2
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ESM Kolea
ESM Kolea0 - 1
RC Kouba1 - 1
ESM Kolea
ESM Kolea1 - 0
JSM Tiaret
GC Mascara1 - 0
ESM Kolea
ESM Kolea1 - 0
WA Mostaganem
SC Mecheria0 - 3
ESM Kolea
ESM Kolea2 - 1
CR Temouchent
MCB Oued Sly3 - 0
ESM Kolea
ESM Kolea1 - 1
NA Hussein Dey
JS El Biar0 - 0
ESM KoleaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#13#21#30#40#52#60#70
ESM Kolea
#12#21#30#42#51#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
SKAF Khemis Melina