Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 03/10/2025

MC Saida
0 - 2

CR Temouchent
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC SaidaChỉ sốCR Temouchent
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
6Chỉ số 35
52Chỉ số 2548
70Chỉ số 2368
7Chỉ số 23
42Chỉ số 2433
6Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 0
MC Saida
CR Temouchent2 - 1
MC Saida
MC Saida1 - 0
CR Temouchent
MC Saida0 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
MC Saida
MC Saida0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 0
MC Saida
CR Temouchent0 - 3
MC Saida
MC Saida0 - 0
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Saida
CRB Adrar0 - 1
MC Saida
MC Saida0 - 1
RC Kouba
Harrach0 - 0
MC Saida
MC Saida3 - 2
ESM Kolea
RC Arba4 - 0
MC Saida
MC Saida2 - 1
US Bechar Djedid
ASM Oran1 - 1
MC Saida
MC Saida
MC Saida0 - 0
RC Kouba
JSM Tiaret1 - 0
MC SaidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
WA Mostaganem
GC Mascara0 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 2
ASM Oran
WA Mostaganem1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent4 - 0
SC Mecheria
CR Temouchent1 - 1
NA Hussein Dey
GC Mascara3 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
SKAF Khemis Melina
JS El Biar1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 5
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#10#20#30#46#57#60#70
CR Temouchent
#12#20#30#45#53#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
WA Tlemcen
JS Tixeraine