Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 20/09/2025

GC Mascara
0 - 1

CR Temouchent
Thống kê
Thống kê trận đấu
GC MascaraChỉ sốCR Temouchent
41Chỉ số 2559
69Chỉ số 2366
44Chỉ số 2446
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
5Chỉ số 34
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GC Mascara3 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent6 - 0
GC Mascara
CR Temouchent3 - 2
GC Mascara
GC Mascara1 - 2
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
GC Mascara
GC Mascara0 - 3
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của GC Mascara
CRB Adrar2 - 0
GC Mascara
MCB Oued Sly0 - 0
GC Mascara
GC Mascara2 - 1
WA Mostaganem
SC Mecheria1 - 3
GC Mascara
GC Mascara3 - 3
CR Temouchent
GC Mascara1 - 0
ESM Kolea
NA Hussein Dey2 - 1
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
JS El Biar
SKAF Khemis Melina2 - 0
GC Mascara
GC Mascara0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CR Temouchent0 - 2
ASM Oran
WA Mostaganem1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent4 - 0
SC Mecheria
CR Temouchent1 - 1
NA Hussein Dey
GC Mascara3 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
SKAF Khemis Melina
JS El Biar1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 5
USM Libreville
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
ESM Kolea2 - 1
CR TemouchentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GC Mascara
#10#20#30#45#55#60#70
CR Temouchent
#11#20#30#44#55#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
Harrach
RC Kouba
WA Tlemcen
JSM Tiaret
MC Saida
JS Tixeraine
US Bechar Djedid