Algerian Ligue Professionnelle 222:00 ngày 18/04/2025

GC Mascara
3 - 3

CR Temouchent
Thống kê
Thống kê trận đấu
GC MascaraChỉ sốCR Temouchent
67Chỉ số 2533
11Chỉ số 21
94Chỉ số 2433
93Chỉ số 2378
17Chỉ số 222
0Chỉ số 40
15Chỉ số 214
2Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rouisset | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 2 | Harrach | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 3 | Djijel | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | USM Annaba | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | MO Constantine | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 6 | CA Batna | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | IB Khemis El Khechna | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | US Chaouia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | HB Chelghoum Laid | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | AS Khroub | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | MSP Batna | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 13 | NRB Teleghma | 30 | 8 | 14 | 8 | 38 |
| 14 | IRB Ouargla | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Oued Magrane | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 3 | 4 | 23 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 67 | |
| 2 | RC Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | JS El Biar | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 6 | CR Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 37 |
| 11 | RC Arba | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | US Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 |
| 14 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | SC Mecheria | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Temouchent6 - 0
GC Mascara
CR Temouchent3 - 2
GC Mascara
GC Mascara1 - 2
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
GC Mascara
GC Mascara0 - 3
CR TemouchentĐối chiếu
Phong độ gần đây của GC Mascara
GC Mascara1 - 0
ESM Kolea
NA Hussein Dey2 - 1
GC Mascara
GC Mascara1 - 0
JS El Biar
SKAF Khemis Melina2 - 0
GC Mascara
GC Mascara0 - 0
RC Arba2 - 0
GC Mascara
GC Mascara0 - 1
ASM Oran
US Bechar Djedid3 - 2
GC Mascara
GC Mascara1 - 1
MC Saida
RC Kouba3 - 0
GC MascaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Temouchent
CR Temouchent1 - 0
SKAF Khemis Melina
JS El Biar1 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 5
USM Libreville
CR Temouchent2 - 1
RC Arba
ESM Kolea2 - 1
CR Temouchent
CR Temouchent2 - 1
ASM Oran
US Bechar Djedid1 - 3
CR Temouchent
CR Temouchent1 - 1
MC Saida2 - 0
CR Temouchent
CR Temouchent0 - 0
RC KoubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GC Mascara
#13#22#30#42#511#60#70
CR Temouchent
#13#22#30#43#51#60#70
Rouisset
Harrach
Djijel
USM Annaba
MO Constantine
CA Batna
IB Khemis El Khechna
US Chaouia
HB Chelghoum Laid
AS Khroub
JS Bordj Menaiel
MSP Batna
NRB Teleghma
IRB Ouargla
Oued Magrane
Union Sportive Souf
WA Mostaganem
JSM Tiaret
MCB Oued Sly
SC Mecheria