Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 20/09/2025

Rouisset
3 - 0

ES Setif
Thống kê
Thống kê trận đấu
RouissetChỉ sốES Setif
0Chỉ số 81
2Chỉ số 28
87Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 2212
51Chỉ số 2492
3Chỉ số 33
10Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
ES Mostaganem1 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 2
Rouisset
Rouisset4 - 2
US Chaouia
AS Khroub2 - 3
Rouisset
Rouisset1 - 0
Harrach
Rouisset4 - 0
Oued Magrane
Djijel0 - 0
Rouisset
Rouisset2 - 0
CA BatnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ES Setif2 - 1
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela1 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
Biskra
USM Libreville1 - 0
ES Setif
JS kabylie2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 1
USM Khenchela
MC Alger4 - 1
ES Setif
ES Setif0 - 1
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rouisset
#13#21#30#43#52#60#70
ES Setif
#10#20#30#43#58#60#70
MC Oran
Olympique Akbou
CR Belouizdad
ASO Chlef
Paradou AC