CAF Confederation Cup02:00 ngày 23/11/2025

CR Belouizdad
2 - 0

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốSingida Black Stars
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
5Chỉ số 227
41Chỉ số 2442
1Chỉ số 35
59Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
USM Libreville
ES Mostaganem0 - 2
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Hafia FC
Hafia FC1 - 1
CR Belouizdad
Rouisset1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 2
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 2
JS Saoura
USM Khenchela1 - 1
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars3 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 1
Rayon Sports FC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#12#22#30#41#53#60#70
Singida Black Stars
#10#20#30#45#54#60#70
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Stellenbosch FC
AS Otoho
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs