Algerian Ligue Professionnelle 120:30 ngày 09/11/2025

El Bayadh
0 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
El BayadhChỉ sốMC Alger
1Chỉ số 225
42Chỉ số 2359
23Chỉ số 2454
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
El Bayadh
Sơ đồ 4-4-2171813810244220151
Đội hình xuất phát
K.Belmiloud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam kaidi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.sheeta#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mortada keniche#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khalid dahmani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.benyahia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.marwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled bouhakak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.abdelkadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.abdelkadir#21
s.abdelkadir#26
s.abdelkadir#7
s.abdelkadir#27
s.abdelkadir#30
s.abdelkadir#28
s.abdelkadir#29
s.abdelkadir#12
s.abdelkadir#23
MC Alger
Sơ đồ 4-1-2-31251952010292482128
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama benhaoua#22

oussama benhaoua#11
oussama benhaoua#0
oussama benhaoua#3
oussama benhaoua#13
oussama benhaoua#2

oussama benhaoua#17
oussama benhaoua#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger0 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 0
El Bayadh
MC Alger1 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
JS kabylie4 - 1
El Bayadh
El Bayadh0 - 2
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Libreville1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef2 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
ES Setif
Rouisset1 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 2
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
Colombe du Dja et Lobo
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Colombe du Dja et Lobo1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Mostaganem
MC Alger3 - 0
FC Fassell
FC Fassell0 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
MC Oran
Olympique Akbou0 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Bayadh
#10#20#30#42#51#60#70
MC Alger
#11#20#30#43#53#60#70