Tanzanian Premier League20:15 ngày 13/06/2026

Mashujaa FC
0 - 2

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốYoung Africans
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 27
56Chỉ số 24112
105Chỉ số 23139
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
7351742062227196711
Đội hình xuất phát
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kanyonga#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mapinduzi balama#10
mapinduzi balama#30
mapinduzi balama#21
mapinduzi balama#33
mapinduzi balama#0
mapinduzi balama#0
mapinduzi balama#0
mapinduzi balama#12
mapinduzi balama#9
mapinduzi balama#23
Young Africans
3842329373910212720
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Okello#0
A.Okello#0

A.Okello#36
A.Okello#0
A.Okello#0

A.Okello#28

A.Okello#15
A.Okello#26

A.Okello#40
A.Okello#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 5
Young Africans
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Young Africans
Young Africans2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans3 - 1
Namungo FC
Young Africans3 - 0
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#42#51#60#70
Young Africans
#12#21#30#40#57#60#70
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar